Bài 54
DINH DƯỠNG TRẺ EM TỪ SƠ SINH ĐẾN 5 TUỔI
Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển toàn diện của trẻ em khi mà cơ thể đang lớn và phát triển. Trong những năm đầu đời, trẻ phát triển qua nhiều giai đoạn và cần thay đổi về chế độ dinh dưỡng để phù hợp với sự phát triển đó.
Nếu coi nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu là giai đoạn đặt viên gạch đầu tiên, nền tảng cho một sự khởi đầu tốt nhất trong cuộc đời của trẻ, thì đến giai đoạn ăn bổ sung sẽ là giai đoạn đặt tiếp viên gạch nền tảng thứ hai giúp cho trẻ có một sự phát triển toàn diện.
1. NUÔI CON BẰNG SỮA MẸ
Bú sữa mẹ hoàn toàn là trẻ chỉ bú mẹ mà không ăn/uống thêm bất cứ một loại thức ăn/đồ uống nào khác, trừ thuốc (khi trẻ bị bệnh/ốm).
Thời gian bú sữa mẹ hoàn toàn là trong vòng 6 tháng đầu sau khi sinh (tức là từ khi trẻ sinh ra cho đến khi trẻ được 6 tháng tuổi hay 179 ngày).
1.1. Những thay đổi của sữa mẹ
– Sữa non: là loại sữa mẹ đặc biệt, được hình thành từ tuần thứ 14–16 của thai kỳ và được tiết ra 1–3 ngày đầu sau đẻ. Sữa non sánh đặc, có màu vàng nhạt chứa nhiều năng lượng, protein hơn sữa trưởng thành.
– Sữa trưởng thành: sau 3–7 ngày, sữa non chuyển dần sang sữa trưởng thành. Sữa trưởng thành bao gồm sữa đầu và sữa cuối.
– Sữa đầu: là sữa được tiết ra đầu bữa bú của trẻ, được tiết ra với số lượng lớn và cung cấp nhiều protein, lactose, nước và các chất dinh dưỡng.
– Sữa cuối: là sữa được tiết ra cuối một bữa bú của trẻ. Sữa cuối có màu trắng đục hơn, cung cấp nhiều năng lượng, chất béo.
1.2. Thành phần chính của sữa vĩnh viễn (100 ml)
| Thành phần | Sữa mẹ | Sữa bò |
| Năng lượng (Kcal) | 70 | 67 |
| Protein (g) | 1,07 | 3,4 |
| Tỷ lệ casein/protein nước sữa (whey) | 1:1,5 | 10:2 |
| Lipid (g) | 4,2 | 3,9 |
| Lactose (g) | 7,4 | 4,8 |
| Vitamin | ||
| Retinol (mcg) | 60 | 31 |
| β caroten (mcg) | 0 | 19 |
| Vitamin D (mcg) | 0,81 | 0,18 |
| Vitamin C (mg) | 3,80 | 1,5 |
| Thiamin (mg) | 0,02 | 0,04 |
| Riboflavin (mg) | 0,03 | 0,2 |
| Niacin (mg) | 0,62 | 0,89 |
| Vitamin B12 (mg) | 0,01 | 0,31 |
| Acid folic (mcg) | 5,2 | 5,2 |
| Muối khoáng | ||
| Calci (mg) | 35 | 124 |
| Sắt (mg) | 0,08 | 0,05 |
| Đồng (mcg) | 39 | 21 |
| Kẽm (mcg) | 295 | 361 |
1.3. Tính ưu việt của sữa mẹ
1.3.1. Sữa mẹ là chất dinh dưỡng hoàn hảo nhất, dễ tiêu hóa, dễ hấp thu
– Protein
- Lượng protein của sữa mẹ tuy ít hơn sữa bò nhưng đầy đủ acid amin cần thiết.
- Thành phần protein trong sữa mẹ chủ yếu là protein nước sữa – lactalbumin (Whey). Khi vào trong dạ dày sẽ tủa thành các phân tử nhỏ nên thấm dịch tiêu hóa tốt và dễ hấp thu.
– Lipid
- Thành phần lipid trong sữa mẹ cao, các acid béo không no là linoleic và linolenic cần thiết cho sự phát triển của não, mắt và sự bền vững của thành mạch.
- Trong sữa mẹ có men lipase vì vậy lipid trong sữa mẹ có thể được hấp thu tại dạ dày.
– Glucid
- Nhiều hơn sữa bò, cung cấp nhiều năng lượng.
- Chủ yếu là đường β lactose nên tạo môi trường tốt cho vi khuẩn Bifidus phát triển. Một số β lactose ở trong ruột được chuyển thành acid lactic → tăng hấp thu calci, sắt và muối khoáng.
– Vitamin: nhiều vitamin A.
– Muối khoáng: calci dễ hấp thu và thỏa mãn nhu cầu của trẻ. Để dễ hấp thu, do đó trẻ được nuôi bằng sữa mẹ sẽ ít bị thiếu sắt và còi xương.
1.3.2. Sữa mẹ có chất kháng khuẩn
– Globulin miễn dịch: chủ yếu IgA tiết, có nhiều trong sữa non, IgA tiết là IgA không được hấp thu qua niêm mạc ruột mà hoạt động tại niêm mạc ruột, giúp trẻ chống được bệnh tật ở đường tiêu hóa, giảm tỷ lệ mắc E. coli, virus.
– Lactoferrin: là protein gắn sắt nên có tác dụng cản trở sự phát triển của vi khuẩn cần sắt.
– Các tế bào miễn dịch: lympho có tác dụng sản xuất IgA, interferon ức chế sự phát triển của virus.
– Lysozym: là một enzym có trong sữa mẹ có tác dụng diệt khuẩn.
– Yếu tố kích thích sự phát triển của Lactobacillus bifidus, lấn át các vi khuẩn gây bệnh phát triển.
1.3.3. Gắn bó tình cảm mẹ con
1.3.4. Sữa mẹ có khả năng chống bệnh dị ứng
Nhờ IgA nên trẻ bú mẹ ít khi bị chàm, hạn chế tình trạng không dung nạp sữa mẹ.
1.3.5. Giúp mẹ chống được bệnh tật
- Giảm tỷ lệ ung thư tử cung, ung thư vú.
- Giúp mẹ kế hoạch hóa gia đình.
- Giúp co hồi tử cung tốt nên giảm sự mất máu sau đẻ.
1.3.6. Rẻ tiền
1.4. Cách cho trẻ bú
Việc xác định thời gian và thời điểm cho trẻ bú đúng là cần thiết. Vì vậy, ngay từ sau sinh và trong quá trình nuôi dưỡng trẻ, bà mẹ cần biết:
- Nên cho trẻ bú sớm trong 30 phút đến 1 giờ sau sinh.
- Trẻ cần được bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu, không cho trẻ ăn hoặc uống thêm bất cứ loại thức ăn, nước uống nào khác kể cả nước trắng.
- Cai sữa khi trẻ được 18–24 tháng hoặc lâu hơn nếu có thể.
- Bú theo nhu cầu của trẻ, không bú vắt. Cho trẻ bú cả ngày và đêm.
- Điều quan trọng là cần được bú hết cả sữa đầu và sữa cuối. Cho trẻ bú hết một bên bầu vú mới chuyển sang bên tiếp theo.
Tư thế bú đúng:
Để bú bầu của trẻ đạt hiệu quả thì tư thế bà mẹ khi cho con bú phải đúng:
- Hai tay của mẹ phải đỡ toàn bộ thân trẻ.
- Trẻ được bế sát vào lòng mẹ.
- Đầu và thân trẻ nằm trên một đường thẳng.
- Đầu trẻ đối diện với vú mẹ.

Ngậm bắt vú đúng
Khi trẻ ngậm bắt vú đúng sẽ giúp cho bà mẹ giảm các nguy cơ gặp các vấn đề về vú (tắc ống dẫn sữa, nứt đầu vú, tụt núm vú,…). Hơn nữa, để bú đạt hiệu quả thì khi cho trẻ bú cần chú ý:
- Miệng của trẻ mở rộng khi bắt đầu ngậm bắt vú.
- Môi dưới của trẻ hướng ra ngoài.
- Trẻ ngậm quầng vú ở phía trên miệng nhiều hơn phía dưới.
- Khi bú cằm trẻ phải tỳ vào vú mẹ.

2. ĂN BỔ SUNG
Ăn bổ sung (hay còn gọi là ăn sam/ăn dặm) là cho trẻ ăn, uống thêm các thức ăn, đồ uống khác (như bột, cháo, cơm, hoa quả, sữa đậu nành, sữa bò,…) ngoài bữa sữa mẹ.
Ăn bổ sung hợp lý là cho trẻ ăn các loại thức ăn khác ngoài bú sữa mẹ theo đúng độ tuổi, đủ về số lượng, chất lượng, cân đối giữa thành phần các chất dinh dưỡng và được chế biến theo đúng phương pháp.
2.1. Một số lưu ý khi cho trẻ ăn bổ sung
- Bắt đầu ăn bổ sung khi trẻ tròn 6 tháng tuổi.
- Khi bắt đầu cho trẻ ăn bổ sung cho trẻ ăn ít một, tăng dần để trẻ quen với thức ăn mới. Tăng dần số bữa ăn bổ sung hợp theo lứa tuổi của trẻ.
- Các thực phẩm cần được nghiền nhỏ trong giai đoạn đầu, sau đó tăng dần độ thô để kích thích mọc răng.
- Đa dạng hóa, thay đổi các loại thực phẩm trong mỗi bữa ăn.
- Khuyến khích trẻ ăn. Tạo không khí vui vẻ trong bữa ăn, tránh dọa nạt, ép ăn.
- Không cho trẻ ăn vặt giữa các bữa ăn.
- Cho trẻ ăn ngay sau khi chế biến xong.
- Vệ sinh khi nấu: rửa tay trước khi chế biến thức ăn. Thực phẩm và dụng cụ phải sạch và bảo quản an toàn, hợp vệ sinh.
2.2. Thời điểm ăn bổ sung và tại sao trẻ cần ăn bổ sung
– Thời điểm phù hợp nhất bắt đầu ăn bổ sung là khi trẻ được 6 tháng tuổi. Bởi lẽ, đây là lứa tuổi thần kinh và cơ nhai phát triển đầy đủ cho phép trẻ nhai và cắn thức ăn.
– Trẻ cần được ăn bổ sung để bù đắp các chất dinh dưỡng cũng như khoảng trống năng lượng mà sữa mẹ không cung cấp đủ kể từ giai đoạn sau 6 tháng tuổi.
– Nếu cho trẻ ăn sớm quá sẽ có nguy hiểm:
- Trẻ bú ít đi, mẹ sẽ tiết ít sữa và khó khăn hơn trong việc đáp ứng nhu cầu của trẻ.
- Trẻ nhận được ít các yếu tố miễn dịch từ sữa mẹ, nguy cơ mắc bệnh sẽ tăng.
- Thức ăn mới thường ít chất dinh dưỡng hơn sữa mẹ.
- Các bà mẹ có nguy cơ mang thai sớm hơn khi không cho trẻ bú mẹ hoàn toàn.
– Nếu cho trẻ ăn muộn hơn:
- Trẻ không nhận đủ các chất dinh dưỡng để bù đắp sự thiếu hụt.
- Trẻ chậm lớn hoặc ngừng tăng cân.
- Nguy cơ trẻ bị suy dinh dưỡng và thiếu vi chất.
2.3. Thành phần bữa ăn bổ sung
– Thành phần của bữa ăn bổ sung phải gồm đủ 4 nhóm thực phẩm cơ bản là: nhóm lương thực chủ yếu cung cấp năng lượng (glucid), nhóm cung cấp protein (đạm), nhóm cung cấp lipid (chất béo) và nhóm cung cấp chất khoáng và vitamin.
– Hiện nay, theo khuyến cáo của Viện Dinh dưỡng Quốc gia có thể phân chia thành 8 nhóm thực phẩm. Cần đa dạng các loại thực phẩm, các món ăn, thay đổi từng ngày và từng bữa, đảm bảo cho trẻ được ăn đủ 8 nhóm thực phẩm trong ngày.
| Nhóm thực phẩm bổ sung | Thành phần |
| Nguồn cung cấp glucid (chất bột, đường) | Nhóm 1: Nhóm lương thực: gạo, ngô, khoai,… |
| Nguồn cung cấp protein (chất đạm) | Nhóm 2: Nhóm hạt các loại: đậu, đỗ, vừng, lạc,…
Nhóm 3: Nhóm sữa và các sản phẩm từ sữa. Nhóm 4: Nhóm thịt và các loại, cá, hải sản. Nhóm 5: Nhóm trứng và các loại sản phẩm từ trứng. |
| Nguồn cung cấp vitamin, chất xơ, khoáng chất | Nhóm 6: Nhóm củ, quả có màu vàng, màu cam, màu đỏ như: cà rốt, bí ngô, gấc, cà chua,… hoặc rau tươi màu xanh thẫm.
Nhóm 7: Nhóm rau, củ, quả khác như su hào, củ cải,… |
| Nguồn cung cấp lipid (chất béo) | Nhóm 8: Nhóm dầu, mỡ các loại. |
2.3.1. Thức ăn cơ bản
Gồm ngũ cốc và khoai củ, là thức ăn cung cấp năng lượng chính. Ở nước ta ngũ cốc được sử dụng phổ biến là: gạo, ngô,… được chế biến thành bột cho trẻ em.
2.3.2. Thức ăn giàu đạm
Cung cấp protein cho cơ thể, chủ yếu là thịt, cá, trứng, sữa,… Sử dụng các loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, dễ tiêu hóa.
Nên phối hợp các protein có nguồn gốc thực vật như các loại đậu đỗ (đậu nành, đậu xanh, đậu trắng,…).
2.3.3. Thực phẩm giàu chất béo
Sử dụng phối hợp các loại thực phẩm: mỡ, dầu,… Nên sử dụng dầu thực vật vì trong đó có nhiều acid béo không no cần cho sự phát triển hệ thần kinh của trẻ nhỏ.
Ngoài ra dầu, mỡ làm tăng hấp thu các vitamin tan trong dầu.
2.3.4. Thực phẩm cung cấp vitamin và muối khoáng
Sử dụng các loại rau quả chủ yếu có rau quả giàu vitamin A, C,… các khoáng chất như sắt, calci,…
Đặc biệt loại thực phẩm này còn cung cấp chất xơ có tác dụng tăng hấp thu các chất dinh dưỡng và chống táo bón ở trẻ em.
* Trong các bữa ăn bổ sung: các thực phẩm sử dụng phải giàu năng lượng, giàu protein và các vi chất dinh dưỡng (kẽm, sắt, calci, vitamin A, vitamin C):
- Sử dụng các đạm có chất lượng cao như: sữa bò, trứng, cá, các loại thịt gia súc hoặc gia cầm có màu thẫm.
- Các thực phẩm có chứa nhiều sắt: gan, thịt có màu đỏ thẫm,…
- Thực phẩm giàu kẽm: lòng đỏ trứng, tôm, cua, cá.
- Thực phẩm nhiều vitamin A: sữa mẹ, gan động vật, lòng đỏ trứng, các loại quả có màu da cam, rau có màu xanh thẫm.
- Thực phẩm giàu vitamin C: cam, soài, dưa, cà chua, rau xanh, súp lơ,…
- Thức ăn nhiều calci: sữa và các sản phẩm từ sữa – pho mát, sữa chua, tôm, cá,…
- Dầu, mỡ.
2.4. Số bữa/số lượng mỗi bữa ăn bổ sung
Để đáp ứng nhu cầu năng lượng của trẻ, cần cho trẻ ăn đủ số bữa cùng số lượng thích hợp của mỗi bữa.
Trẻ 6 tháng tuổi:
- Bú mẹ.
- Ngày cho trẻ ăn 1 bữa bột loãng (bột 5%) rồi đặc dần, số lượng tăng dần. (Bột 5% gồm: 10g bột + 20g thịt + 1 thìa canh nước rau nghiền + 2,5ml nước mắm + 5ml dầu ăn).
- Mỗi bữa 200ml.
- Hoa quả nghiền: 20ml.
Trẻ 7–8 tháng:
- Bú mẹ.
- Ngày cho trẻ ăn 2 bữa bột đặc (bột 10%). Bột 10% gồm: 20g bột + 25–30g thịt hoặc 1 lòng đỏ trứng gà + 1 thìa canh nước rau nghiền + 5ml nước mắm + 5–10ml dầu ăn.
- Mỗi bữa 200ml.
- Hoa quả nghiền: 40ml.
Trẻ 9–11 tháng:
- Bú mẹ.
- Ngày cho trẻ ăn 3 bữa bột đặc (bột 10%).
- Mỗi bữa 200ml.
- Ăn thêm 1 bữa phụ: hoa quả nghiền (60ml), sữa chua,…
Trẻ 12–24 tháng:
- Bú mẹ.
- Ngày cho trẻ ăn 3 bữa cháo đặc. (Bát cháo đặc gồm: 50g gạo + 30–50g thịt hoặc trứng + 1 thìa canh rau thái nhỏ + 5ml nước mắm + 5–10ml dầu ăn).
- Mỗi bữa 250–300ml.
- Ăn thêm 1 bữa phụ: hoa quả nghiền (60ml), sữa chua,…
Trẻ trên 2 tuổi:
- Trẻ ăn cơm cùng gia đình và có thêm các bữa phụ.
- Trong các bữa phụ vẫn cần các thực phẩm giàu dinh dưỡng như sữa, súp, hoa quả,…
* Nếu trẻ không có sữa mẹ, trẻ cần được ăn thêm 2 bữa phụ, các bữa phụ phải dễ chế biến, ngon miệng, giàu năng lượng và giàu chất dinh dưỡng.
Các thức ăn phụ có thể là: sữa chua, sữa, súp, bánh bích quy, hoa quả,…
3. NUÔI TRẺ KHÔNG CÓ SỮA MẸ (Nuôi nhân tạo)
Nuôi trẻ bằng các loại sữa khác, thay thế hoàn toàn sữa mẹ. Khi mẹ mất sữa hoàn toàn, mẹ bị bệnh nặng, bệnh lao tiến triển, mẹ bị HIV,…
3.1. Công thức tính lượng sữa hàng ngày
3.1.1. Trẻ sơ sinh < 1 tuần tuổi
Xml = n × 70 hoặc n × 80
Xml: số lượng sữa/ngày
N: số ngày tuổi của trẻ
n × 70: khi trẻ có P < 3200g
n × 80: khi trẻ có P > 3200g
3.1.2. Khi trẻ > 1 tuần tuổi
– Số lượng sữa/ngày tính theo trọng lượng của trẻ.
- Trẻ 2–6 tuần: số lượng sữa = 1/5 trọng lượng.
- 6 tuần–4 tháng: số lượng sữa = 1/6 trọng lượng.
- 4 tháng–6 tháng: số lượng sữa = 1/7 trọng lượng.
– Tính theo công thức Skarin: Xml = 800ml + (50ml × n)
(Trong đó: Xml = số lượng sữa)
- Nếu trẻ < 8 tuần: Xml = 800ml – 50ml (8 – n) (n là số tuần tuổi của trẻ).
- Nếu trẻ > 2 tháng: Xml = 800ml + 50ml (n – 2) (n là số tháng của trẻ).
– Tính theo calo:
| Nhóm tuổi | Nhu cầu |
| < 3 tháng | 110–120 Kcal/kg/ngày |
| 3–6 tháng | 100–110 Kcal/kg/ngày |
| > 6 tháng | 100 Kcal/kg/ngày |
| 1–3 tuổi | 90–95 Kcal/kg/ngày |
| 3–6 tuổi | 80–90 Kcal/kg/ngày |
| 6–9 tuổi | 70–80 Kcal/kg/ngày |
| 9–12 tuổi | 60–70 Kcal/kg/ngày |
| 12–15 tuổi | 50–60 Kcal/kg/ngày |
| 15–18 tuổi | 40–50 Kcal/kg/ngày |
– Giờ ăn:
Sơ sinh: 8 bữa
< 3 tháng: 7 bữa
3–5 tháng: 6 bữa
> 6 tháng: 5 bữa
3.2. Ăn bổ sung
Giống như chế độ ăn của trẻ có sữa mẹ.
4. TRẺ > 2 TUỔI
- Trẻ ở tuổi này đã có thể ăn các thức ăn của gia đình, vì trẻ đã có đầy đủ răng, trẻ có thể tự ăn bằng thìa và bát. Trẻ đã biết quan sát người khác và trẻ khác ăn, vì vậy cần cho trẻ ngồi ăn cùng gia đình để khuyến khích trẻ ăn.
- Trong bữa ăn không cho trẻ xem vô tuyến, điện thoại hoặc nghe nhạc, làm trẻ bị phân tán tư tưởng, do đó ảnh hưởng đến ăn uống của trẻ.
- Trẻ nhỏ < 5 tuổi tuy đã có đủ răng, động tác nhai và nuốt đã tốt, nhưng trẻ dễ bị nghẹn và sặc. Vì vậy, khi cho trẻ ăn cần có sự quan sát của người lớn, thức ăn cần được thái nhỏ.
- Trẻ cần được ăn có giờ để có phản xạ tiết dịch tiêu hóa tốt làm trẻ có cảm giác thèm ăn và quá trình tiêu hóa tốt hơn.
- Trẻ vẫn cần ăn nhiều bữa 4–5 bữa để cung cấp đủ năng lượng.
- Chế độ ăn của trẻ cần đủ năng lượng và giàu vi chất nhất là calci, kẽm, vitamin D,…
- Trong các bữa phụ vẫn cần các thực phẩm giàu dinh dưỡng như sữa, súp,…
- Cho trẻ ăn hoa quả.
* Sự phân chia số calo của thức ăn đưa vào so với số lần ăn như sau:
| Bữa ăn | 5 bữa | 4 bữa |
| Sáng | 30% | 30% |
| Giữa trưa | 10–15% | |
| Trưa | 25–30% | 30–35% |
| Chiều | 10–15% | 10–15% |
| Tối | 20% | 20–30% |
Cập nhật thông tin mới nhất về kiến thức y học và test y học tại facebook TEST Y HỌC
Tham gia nhóm zalo: Tài Liệu Y Học Tổng Hợp
Ôn thi nội trú, sau đại học TẠI ĐÂY
